nên danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Có danh vị, được nhiều người biết tiếng: Chỉ việc một người đạt được địa vị, tiếng tăm và được xã hội công nhận, thường là nhờ tài năng, đức độ hoặc thành tựu.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Sau nhiều năm cống hiến, ông ấy đã nên danh trong làng văn học. (Sau nhiều năm cống hiến, ông ấy đã có được danh tiếng trong làng văn học.)
- Người có tài thực sự rồi ắt sẽ nên danh. (Người có tài năng thực sự rồi ắt sẽ có được danh tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lập thân nên danh": Thành ngữ chỉ việc lập nghiệp và tạo dựng được danh tiếng.
- Anh ấy quyết tâm lập thân nên danh ở thành phố lớn. (Anh ấy quyết tâm lập nghiệp và tạo dựng danh tiếng ở thành phố lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nên người: Trở thành người tốt, có ích.
- Cha mẹ luôn mong con cái nên người. (Cha mẹ luôn mong con cái trở thành người tốt.)
- Lừng danh (tính từ): Rất nổi tiếng.
- Ông là một bác sĩ lừng danh. (Ông là một bác sĩ rất nổi tiếng.)
- Danh tiếng (danh từ): Tiếng tăm, sự nổi tiếng.
- Công ty có danh tiếng về chất lượng. (Công ty có tiếng tăm về chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Nổi tiếng: Được nhiều người biết đến.
- Lẫy lừng: Nổi tiếng vang dội, rất lớn.
- Có danh tiếng: Có được tiếng tăm.
Từ trái nghĩa
- Vô danh: Không có tên tuổi, không được ai biết đến.
- Thất bại: Không đạt được mục đích, không thành công (trong việc tạo dựng sự nghiệp).
Thành ngữ liên quan
- "Có công mài sắt, có ngày nên kim": Kiên trì, chăm chỉ rèn luyện ắt sẽ thành công, đạt được kết quả tốt đẹp.
- Cứ chăm chỉ học tập, "có công mài sắt, có ngày nên kim". (Cứ chăm chỉ học tập, kiên trì rèn luyện ắt sẽ thành công.)
- "Hữu xạ tự nhiên hương": Người có tài đức thực sự thì tự khắc tiếng thơm sẽ lan xa, không cần phải tự quảng cáo.
- Anh không cần tự nói về mình, "hữu xạ tự nhiên hương". (Anh không cần tự nói về mình, người có tài đức thì tiếng thơm tự lan xa.)
- Có danh vị, được nhiều người biết tiếng.